選擇語系
chọn ngôn ngữ
中文
Tiếng Việt
員工編號
Mã số nhân viên
假別
Loại ngày phép
事假
病假
特休
公假
無薪公假
家庭照護假
婚假
公傷假
喪假(父母、養父母、繼父母、配偶喪亡者)
喪假(祖父母、子女、配偶之父母、配偶之養父母或繼父母喪亡者)
喪假(曾祖父母、兄弟姊妹、配偶之祖父母喪亡者)
生理假
陪產假
分娩假
產檢假
Nghỉ việc riêng
Phép bệnh
Phép năm
Nghỉ việc công
nghỉ phép không lương
Nghỉ kết hôn
Nghỉ thương tật
Nghỉ tang (Bố mẹ, Vợ chồng)
Nghỉ tang ( Ông bà, con cái, bố mẹ vợ chồng)
Nghỉ tang( Ông bà cố, anh chị em)
Nghỉ phép sinh lý (MC)
Nghỉ nuôi sinh
Nghỉ thai sản
Nghỉ khám thai
日期
Ngày tháng
~
時間
Thời gian
~
確定
Chắc chắn rồi